xe hàng

xe hàng

Một chiếc xe hàng đang chở các thùng đồ trên đường cao tốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe chở hàng hóa: "xe hàng" chỉ một loại phương tiện (xe tải, xe thùng, xe ba gác, v.v.) được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu để vận chuyển hàng hóa, đồ vật, thay vì chở người.
    • Xe buýt chở hàng (nghĩa hoặc địa phương): Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc vùng miền, "xe hàng" còn có thể chỉ xe buýt hoặc xe chở công cộng dùng để vận chuyển cả người hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Xe chở hàng hóa:
    • Anh ấy lái xe hàng chở rau quả từ nông trại ra chợ. (Anh ấy điều khiển phương tiện chuyên chở nông sản từ nơi sản xuất đến nơi buôn bán.)
    • Xe hàng đỗ trước cửa kho để bốc dỡ hàng. (Phương tiện vận tải dừng tại điểm tập kết để thực hiện việc xếp hoặc lấy hàng.)
  • Xe buýt chở hàng (nghĩa ):
    • Ngày xưa, xe hàng phương tiện phổ biến để đi lại chở đồ đạc. (Trước đây, loại xe công cộng này thường phục vụ cả nhu cầu đi lại vận chuyển đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xe hàng rong": xe nhỏ (thường xe đẩy hoặc xe ba gác) dùng để bán hàng rong trên phố.
    • Xe hàng rong bán trái cây dạo quanh khu phố. (Chiếc xe nhỏ lưu động chở hoa quả để bán cho người đi đường.)
  • "xe hàng đông lạnh": xe tải chuyên chở hàng hóa cần bảo quảnnhiệt độ thấp.
    • Xe hàng đông lạnh vận chuyển hải sản từ cảng vào nội địa. (Phương tiện hệ thống làm lạnh để giữ tươi thực phẩm biển trong quá trình di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe tải (danh từ): loại xe chuyên chở hàng hóa nặng, thường thùng kín hoặc thùng mở.
    • Xe tải chở cát ra công trường. (Phương tiện vận tải hạng nặng chuyển vật liệu xây dựng.)
  • Xe ba gác (danh từ): xe ba bánh nhỏ, thường dùng để chở hàng hóa nhẹ trong thành phố.
    • Xe ba gác chở thùng tôm cho quán tạp hóa. (Loại xe thô sơ phổ biến để giao hàng lẻ.)
  • Xe thùng (danh từ): xe tải thùng kín, dùng để chở hàng hóa tránh mưa nắng.
    • Xe thùng chở quần áo xuất khẩu ra cảng. (Phương tiện bảo vệ hàng hóa khỏi tác động thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe chở hàng: phương tiện chuyên dụng để vận chuyển hàng hóa.
    • Xe chở hàng cần được bảo dưỡng thường xuyên. (Phương tiện này yêu cầu kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.)
  • Xe vận tải: phương tiện dùng trong ngành vận chuyển, bao gồm cả hàng hóa hành khách (nhưng thường hiểu chở hàng).
    • Công ty đội xe vận tải hùng hậu. (Doanh nghiệp sở hữu nhiều phương tiện vận chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • "Xe hàng không người lái": (nghĩa bóng) chỉ tình huống thiếu sự quản lý hoặc kiểm soát, dẫn đến hỗn loạn.
    • Dự án này giống như xe hàng không người lái, ai muốn làm thì làm. (Công việc không người điều phối, mỗi người tự ý hành động.)